đậu liên lí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân leo, họ đậu: "đậu liên lí" là tên gọi của một loại cây thuộc họ đậu, thường được trồng để lấy hạt hoặc làm thức ăn cho gia súc. Tên khoa học tương ứng là Lathyrus sativus.
- Hạt của cây đậu liên lí: Hạt của loài cây này, có hình dáng nhỏ, màu nâu hoặc xám, đôi khi được dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây):
- Đậu liên lí thường được trồng ở vùng đất khô cằn, dễ thích nghi với khí hậu khắc nghiệt. (Loại cây này phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng.)
- Nông dân thu hoạch đậu liên lí vào cuối mùa hè để làm thức ăn cho gia súc. (Hạt của cây được dùng để nuôi động vật.)
Danh từ (hạt):
- Hạt đậu liên lí có thể rang lên để làm món ăn nhẹ. (Hạt sau khi chế biến có vị bùi, béo.)
- Trong y học cổ truyền, đậu liên lí được dùng để chữa ho và đau họng. (Hạt có tác dụng thanh nhiệt, tiêu đờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đậu liên lí" trong nông nghiệp: Được biết đến như một loại cây họ đậu có khả năng cải tạo đất, cố định đạm.
- Trồng đậu liên lí giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất sau vụ mùa. (Cây này làm tăng lượng nitơ trong đất.)
"đậu liên lí" trong ẩm thực: Hạt có thể nấu cháo hoặc xay thành bột.
- Bột đậu liên lí được pha với nước ấm để làm thức uống bổ dưỡng. (Hạt giàu protein và chất xơ.)
Biến thể và từ gần giống
Đậu (danh từ): tên chung cho các loại cây họ đậu.
- Đậu xanh, đậu đen, đậu nành đều là họ đậu. (Nhóm cây cho hạt giàu dinh dưỡng.)
Liên lí (từ Hán Việt): có nghĩa là "kết nối, liên kết", nhưng trong "đậu liên lí" chỉ tên riêng của loài.
- Không có nghĩa độc lập ngoài cụm từ này.
Từ đồng nghĩa
- Gesse (từ mượn từ tiếng Pháp): tên gọi khác của cây đậu liên lí trong ngữ cảnh thực vật học.
- Cây gesse còn được gọi là đậu liên lí ở Việt Nam. (Tên khoa học Lathyrus sativus.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cụ thể với từ "đậu liên lí", vì đây là danh từ chỉ loại cây chuyên ngành.